Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Rabotnicki

Rabotnicki

Macedonia Bắc
Macedonia Bắc
FK Rabotnichki (tiếng Macedonia: ФК Работнички) hay được gọi phổ biến hơn là Rabotnički và Rabotnicki là một câu lạc bộ bóng đá chơi tại sân vận động Toshe Proeski ở Skopje, Bắc Macedonia ...
Cho xem nhiều hơn

Rabotnicki Resultados mais recentes

TTG 25/05/26 10:30
Rabotnicki Rabotnicki Tikvesh Tikvesh
1 3
TTG 16/05/26 10:00
Shkupi Shkupi Rabotnicki Rabotnicki
0 7
TTG 10/05/26 10:00
Brera Strumica Brera Strumica Rabotnicki Rabotnicki
2 2
TTG 02/05/26 10:00
Rabotnicki Rabotnicki Pelister Pelister
3 3
TTG 25/04/26 10:00
Makedonija Gjorce Pet Makedonija Gjorce Pet Rabotnicki Rabotnicki
2 1
TTG 19/04/26 07:00
Rabotnicki Rabotnicki FK Arsimi 1973 FK Arsimi 1973
2 0
TTG 11/04/26 09:30
Vardar Vardar Rabotnicki Rabotnicki
1 0
TTG 08/04/26 09:30
Rabotnicki Rabotnicki Skendija Skendija
0 3
TTG 05/04/26 09:30
Đội bóng Struga Trim & Lum Đội bóng Struga Trim & Lum Rabotnicki Rabotnicki
1 2
TTG 20/03/26 09:30
Rabotnicki Rabotnicki Sileks Sileks
2 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
2
9
19:27
-8
17
1.06
Phong độ sân khách
17
4
4
9
26:31
-5
16
0.94
Phong độ tổng thể
33
9
6
18
45:58
-13
33
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
4
5
7
8:16
-8
17
1.06
Phong độ sân khách
17
5
2
10
15:15
0
17
1.00
Phong độ tổng thể
33
9
7
17
23:31
-8
34
1.03
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
5
6
11:11
0
20
1.25
Phong độ sân khách
17
3
8
6
11:16
-5
17
1.00
Phong độ tổng thể
33
8
13
12
22:27
-5
37
1.12

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.36
1.19
1.53
Phút / bàn thắng ghi
66
76
59
Trên 0.5
67%
57%
77%
Trên 1.5
37%
38%
36%
Trên 2.5
19%
25%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
28%
25%
30%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
38%
42%
Không ghi được bàn thắng
34%
44%
24%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
3
7
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.70
0.50
0.88
Ghi bàn trong 1H
43%
32%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
58%
69%
48%
1H Bàn thắng ghi
23
8
15
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.67
0.69
0.65
Ghi bàn trong 2H
52%
50%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
49%
50%
48%
2H Bàn thắng ghi
22
11
11

Rabotnicki ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong 1. MFL

Rabotnicki ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận

Rabotnicki là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt 1. MFL

Rabotnicki không ghi được bàn trong 34% tại 1. MFL

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.76
1.69
1.82
Phút / bàn thủng lưới
51’
53’
49’
Giữ sạch lưới %
25%
38%
12%
Trên 0.5
76%
63%
89%
Trên 1.5
58%
57%
59%
Trên 2.5
37%
44%
30%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.94
1.00
0.88
Giữ sạch lưới 1H
13%
8%
5%
1h goals conceded
31
16
15
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.82
0.69
0.94
Giữ sạch lưới 2H
13%
7%
6%
2H Bàn thua
27
11
16

Rabotnicki để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại 1. MFL

Rabotnicki để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận

Rabotnicki đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.12
2.88
3.35
Trên 0.5
94%
94%
95%
Trên 1.5
82%
82%
83%
Trên 2.5
64%
57%
71%
Trên 3.5
37%
25%
48%
Trên 4.5
16%
13%
18%
Trên 5.5
13%
13%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
7%
6%
Dưới 1.5
19%
19%
18%
Dưới 2.5
37%
44%
30%
Dưới 3.5
64%
75%
53%
Dưới 4.5
85%
88%
83%
Dưới 5.5
88%
88%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.64
1.50
1.76
Trên 0.5 1H
82%
69%
95%
Trên 1.5 1H
49%
57%
42%
Trên 2.5 1H
25%
19%
30%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
19%
32%
6%
Dưới 1.5 1H
52%
44%
59%
Dưới 2.5 1H
76%
82%
71%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.48
1.38
1.59
Trên 0.5 2H
82%
82%
83%
Trên 1.5 2H
52%
44%
59%
Trên 2.5 2H
13%
13%
12%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
19%
19%
18%
Dưới 1.5 2H
49%
57%
42%
Dưới 2.5 2H
88%
88%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rabotnicki đã tham gia trong 1. MFL

Rabotnicki tổng số bàn thắng mỗi trận 3.12 trong mỗi trận tại 1. MFL

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Rabotnicki tại 1. MFL

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Rabotnicki tại 1. MFL

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
49%
25%
71%
CDG cả hai hiệp
10%
13%
6%
CDG và thắng
10%
0%
18%
CDG và hòa
13%
7%
18%
CDG và thua
28%
19%
36%
CDG và trên 2.5 (có/có)
46%
25%
65%
CDG và trên 2.5 (không/có)
19%
32%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
25%
42%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
6%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
22%
13%
30%
CDG 2H
31%
25%
36%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
13%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
0%
24%
CDG 1H và 2H (không/có)
22%
13%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
58%
75%
42%

Rabotnicki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại 1. MFL

Rabotnicki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại 1. MFL

Rabotnicki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại 1. MFL

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
28%
13%
22%
11 - 20 phút
31%
13%
19%
21 - 30 phút
16%
7%
10%
31 - 40 phút
34%
16%
22%
41 - 50 phút
43%
10%
34%
51 - 60 phút
22%
16%
7%
61 - 70 phút
25%
10%
19%
71 - 80 phút
40%
19%
28%
81 - 90+ phút
40%
19%
22%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
49%
25%
31%
31 - 45+ phút
25%
7%
19%
46 - 60+ phút
58%
25%
37%
46 - 60 phút
40%
16%
25%
61 - 75 phút
49%
16%
37%
76 - 90+ phút
55%
31%
31%

Rabotnicki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. MFL

Rabotnicki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong 1. MFL

Rabotnicki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong 1. MFL

Rabotnicki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong 1. MFL

Rabotnicki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. MFL

Rabotnicki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong 1. MFL

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
88%
82%
95%
+1.5
64%
57%
71%
+0.5
46%
44%
48%
-0.5
28%
32%
24%
-1.5
16%
25%
6%
-2.5
10%
13%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
82%
63%
100%
+0.5
49%
57%
42%
-0.5
28%
25%
30%
-1.5
13%
13%
12%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
94%
83%
+0.5
64%
63%
65%
-0.5
25%
32%
18%
-1.5
10%
13%
6%

Rabotnicki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong 1. MFL

Trong hiệp một, Rabotnicki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong 1. MFL

Trong hiệp hai, Rabotnicki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong 1. MFL

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Rabotnicki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Rabotnicki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp một, Rabotnicki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp một, Rabotnicki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp hai, Rabotnicki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp hai, Rabotnicki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Rabotnicki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Rabotnicki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp một, Rabotnicki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Rabotnicki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp hai, Rabotnicki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Rabotnicki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Muharem S. FW
    6
  • 2 Imeri D. MD
    4
  • 3 Hodja D.
    4
  • 4 Kadriu F. MD
    3
  • 5 Manojlov N.
    3
  • 6 Popzlatanov J. FW
    3
  • 7 Trajkov D.
    2
  • 8 Demiri B. DF
    2
  • 9 Ezeb J. FW
    2
  • 10 Talakov M. MD
    2
  • 11 Asani D. DF
    1
  • 12 Ermadin A.
    1
  • 13 Angelov M. MD
    1
  • 14 Mehmed A.
    1
  • 15 Belica E. DF
    1
  • 16 Boshnakov J.
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
RBS RBS
Đội thống kê
BAS BAS
Xếp hạng
7
1.36
Ghi bàn / trận
1.21
10
2
1.76
Thua / trận đấu
1.58
6
3
3.12
Trận bàn thắng trung bình
2.79
11
7
49%
CDG
52%
5
7
0
Trận phạt góc trung bình
0
5
7
0
Đội phạt góc trung bình
0
5
7
0
Trận thẻ trung bình
0
5
7
0
Đội thẻ trung bình
0
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

RBS Rabotnicki
Muharem S. 6
Imeri D. 4
Hodja D. 4
BAS BASKIMI
Avornyo E. 10
Aleksovski F. 6
Memeti R. 4

Rabotnicki Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 33 26 5 2 80:21 59 83
2 33 23 5 5 67:30 37 74
3 33 19 5 9 68:28 40 62
4 33 16 5 12 59:36 23 53
5 33 14 6 13 59:47 12 48
6 33 13 7 13 50:53 -3 46
7 33 11 9 13 40:54 -14 42
8 33 10 10 13 41:42 -1 40
9 33 10 10 13 46:56 -10 40
10 33 9 7 17 42:57 -15 34
11 33 9 6 18 45:58 -13 33
12 33 0 1 32 15:130 -115 1
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Rabotnicki Biệt đội

No data for selected season

Hiện tại, họ đang cạnh tranh tại Giải vô địch bóng đá Macedonian.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Rabotnicki
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Rabotnicki
  • Viết tắt:
    RBS
  • Sân vận động:
    Tose Proeski National Arena
  • Thành phố:
    Skopje
  • Capacidade do estádio:
    34460
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close